Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29827

preeminently

//

* phó từ
  • xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác
Định nghĩa tiếng Anh

r to a preeminent degree; with superiority or distinction above others; in a preeminent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...