preeminently
/p'ri:maɪnəntlɪ/ phổ biến #29827
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preeminently
//
* phó từ- xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác
Định nghĩa tiếng Anh
r to a preeminent degree; with superiority or distinction above others; in a preeminent manner