Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preeminently

/p'ri:maɪnəntlɪ/ phổ biến #29827
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preeminently

//

* phó từ
  • xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác
Định nghĩa tiếng Anh

r to a preeminent degree; with superiority or distinction above others; in a preeminent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...