Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prefabrication

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prefabrication

//

* danh từ
  • tình trạng được làm sẵn, tình trạng được đúc sẵn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the manufacture of sections of a building at the factory so they can be easily and rapidly assembled at the building site

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...