Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prefacer

//

  • xem preface
Định nghĩa tiếng Anh

n. The writer of a preface.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...