Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prefactor

/pri:'fæktә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prefactor

//

  • nhân tử đi trước (bên trái)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...