Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #10561

preferable

/'prefərəbl/

tính từ

  • đáng thích hơn, đáng ưa hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. more desirable than another

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...