Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9307

preferably

/'prefərəbli/

phó từ

  • hơn, thích hơn, ưa hơn
Định nghĩa tiếng Anh

r. more readily or willingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...