preferably
/'prefərəbli/ phổ biến #9307
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preferably
/'prefərəbli/
phó từ
- hơn, thích hơn, ưa hơn
Định nghĩa tiếng Anh
r. more readily or willingly
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. more readily or willingly
Đang tải...