Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preference share

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preference share

//

* danh từ
  • cổ phiếu ưu tiên

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...