Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preference stock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preference stock

//

* danh từ
  • cổ phiếu ưu tiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...