Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preferentially

/,prefə'renʃəli/ phổ biến #27431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preferentially

//

  • xem preferential
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a preferential manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...