Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prefigurative

/pri:'figjurətiv/

tính từ

  • biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước
  • tượng trưng
Định nghĩa tiếng Anh

s indistinctly prophetic

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...