prefixal
/'pri:fiksәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prefixal
//
- xem prefix
Từ điển Anh–Việt
111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...