Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preformative

/pri:'fɔ:mətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preformative

/pri:'fɔ:mətiv/

tính từ

  • hình thành trước, tạo thành trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. A formative letter at the beginning of a word.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...