Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preformative

/pri:'fɔ:mətiv/

tính từ

  • hình thành trước, tạo thành trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. A formative letter at the beginning of a word.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...