Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prefrontal

/pri:'frʌntl/ phổ biến #27803
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prefrontal

//

* tính từ
  • trước trán; trên trán
Định nghĩa tiếng Anh

s. anterior to a frontal structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...