Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preganglionic

/pri,^æŋ^li'ɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preganglionic

//

* tính từ
  • (sinh vật học) trước hạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...