Từ điển Anh–Việt

112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preglacial

/pri:'gleiʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preglacial

//

* tính từ
  • trước băng hà
Định nghĩa tiếng Anh

a. Prior to the glacial or drift period.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...