Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prehallux

//

* danh từ
  • ngón cái thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. An extra first toe, or rudiment of a toe, on the\n preaxial side of the hallux.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...