Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preheater

/'pri:'hi:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preheater

//

  • xem preheat
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...