Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preheating

/pri:'hi:tiɳ/

danh từ

  • sự nung sơ b
Định nghĩa tiếng Anh

v heat beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...