Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prehistoric climate

cụm từ

  • khí hậu thời tiền sử
    • prehistoric climate change: biến đổi khí hậu thời tiền sử
    • prehistoric climate conditions: điều kiện khí hậu thời tiền sử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...