Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preinstall

/'pri:in'stɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preinstall

//

  • thiết lập trước, cái đặt trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...