Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prejudicially

/predʒuˊdiʃәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prejudicially

//

  • xem prejudicial
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...