Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prelacy

/'preləsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prelacy

/'preləsi/

danh từ

  • chức giáo chủ, chức giám mục
  • các giáo chủ; các giám mục (nói chung)
  • (nghĩa xấu) chế độ thống trị giáo hội của các giáo ch
Định nghĩa tiếng Anh

n. prelates collectively n. the office or station of a prelate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...