Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prelapsarian

/,pri:læp'seәriәn/ phổ biến #43059
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prelapsarian

//

* tính từ
  • ở thời kỳ trước khi con người bị sa ngã
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the time before the Fall of Adam and Eve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...