Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prelatess

/'prelitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prelatess

//

* danh từ
  • nữ giáo trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n a senior clergyman and dignitary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...