Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prelatess

//

* danh từ
  • nữ giáo trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n a senior clergyman and dignitary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...