Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prelaunch

//

* tính từ
  • chuẩn bị cho việc phóng (tàu vũ trụ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...