Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prelection

/pri'lekʃn/

danh từ

  • bài thuyết trình ((thường) ở trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A lecture or discourse read in public or to a select\n company.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...