Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prelector

/pri'lekʃn/

danh từ

  • người thuyết trình ((thường) ở trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A reader of lectures or discourses; a lecturer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...