Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prelibation

/pri'lektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prelibation

/pri'lektə/

danh từ

  • sự nếm trước, sự hưởng trước ((thường) (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tasting beforehand, or by anticipation; a foretaste; as, a prelibation of heavenly bliss. n. A pouring out, or libation, before tasting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...