Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preliterate

/pri:'litәrәt/ GRE phổ biến #39284
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preliterate

//

* tính từ
  • thuộc thời kỳ tiền văn tự
Định nghĩa tiếng Anh

s. not yet having acquired the ability to read and write s. used of a society that has not developed writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...