preload
/'pri:'lәud/ phổ biến #34148
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preload
//
* danh từ- (kỹ thuật) tải trọng đặt trước
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...