Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preluder

//

  • xem prelude
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, preludes; one who plays a\n prelude.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...