Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preluder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preluder

//

  • xem prelude
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, preludes; one who plays a prelude.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...