Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premandibular

/'pri:mæn'dibjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premandibular

//

* tính từ
  • (động vật học) trước hàm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...