Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11682

prematurely

//

* phó từ
  • sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con)
  • hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp)
Định nghĩa tiếng Anh

r. (of childbirth) before the end of the normal period of gestation\nr. too soon; in a premature manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...