prematurely
/'premətʃə(r)lɪ/ phổ biến #11682
Nghĩa thường dùng
Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi
trạng từ
“The baby was born prematurely, but she is healthy and growing well now.”Em bé được sinh ra sớm, nhưng hiện tại bé khỏe mạnh và phát triển tốt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prematurely
//
* phó từ- sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con)
- hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp)
Định nghĩa tiếng Anh
r. (of childbirth) before the end of the normal period of gestation r. too soon; in a premature manner