Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premaxillary

/-'mæk-silәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premaxillary

//

* tính từ
  • trước hàm; thuộc mảnh trước hàm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated in front of the maxillary bones; pertaining to the premaxillae; intermaxillary. n. A premaxilla.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...