Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premedical

/pri:'medikl/ phổ biến #44521
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premedical

//

* tính từ
  • chuẩn bị học y
Định nghĩa tiếng Anh

a. preparing for the study of medicine s. preceding and preparing for the study of medicine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...