Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

premedication

//

* danh từ
  • thuốc uống để chuẩn bị đánh thuốc tê khi mổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...