Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premeditation

/pri:,medi'teiʃn/ phổ biến #28510
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premeditation

/pri:,medi'teiʃn/

danh từ

  • sự suy nghĩ trước, sự suy tính trước, sự mưu tính trước, sự dụng tâm
  • hành động có mưu tính trước, hành động chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. planning or plotting in advance of acting n. (law) thought and intention to commit a crime well in advance of the crime; goes to show criminal intent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...