Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28480

premenstrual

//

* tính từ
  • (thuộc) xem premenstrua
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or occurring during the period just before menstruation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...