Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premenstrual tension

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premenstrual tension

//

* danh từ
  • PMT (sự đảo lộn về sinh lý, tâm lý do những thay đổi về hóoc môn xảy ra trước thời kỳ kinh nguyệt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...