Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

premillennial

//

* tính từ
  • (thuộc) xem premillennialism
Định nghĩa tiếng Anh

a. Previous to the millennium.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...