premium due
Nghĩa thường dùng
“The premium due is payable by the 1st.”Phí bảo hiểm đến hạn phải nộp trước ngày 1.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The premium due is payable by the 1st.”Phí bảo hiểm đến hạn phải nộp trước ngày 1.
Đang tải...