Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premonish

/'pri:'mɔniʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premonish

//

* động từ
  • báo trước; cảnh cáo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To forewarn; to admonish beforehand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...