Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40999

premonitory

/pri'mɔnitəri/

tính từ

  • báo trước
Định nghĩa tiếng Anh

s warning of future misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...