premonitory
/pri'mɔnitəri/ phổ biến #40999
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
premonitory
/pri'mɔnitəri/
tính từ
- báo trước
Định nghĩa tiếng Anh
s warning of future misfortune
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s warning of future misfortune
Đang tải...