Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

premorse

/pri'mɔ:s/

tính từ

  • (thực vật học), (động vật học) có đầu cụt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Terminated abruptly, or as it bitten off.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...