Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premundane

/pri:'mʌndein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premundane

//

* danh từ
  • trước khi sáng tạo thế giới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...