Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prenotion

/pri(:)'nәuʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prenotion

//

* danh từ
  • (triết học) quan niệm tiên thiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. A notice or notion which precedes something else in time; previous notion or thought; foreknowledge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...