preoccupancy
/pri(:)'ɔkjupәnsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preoccupancy
//
* danh từ- quyền chiếm hữu trước người khác
- tính trạng đã bị chiếm hữu rồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of taking occupancy before someone else does