Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preoccupancy

/pri(:)'ɔkjupәnsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preoccupancy

//

* danh từ
  • quyền chiếm hữu trước người khác
  • tính trạng đã bị chiếm hữu rồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of taking occupancy before someone else does

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...