preoiler
/pri'ɔilә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preoiler
//
* danh từ- (kỹ thuật) dụng cụ bôi trơn sơ bộ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...