Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preorbital

//

* tính từ
  • trước ổ mắt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated in front or the orbit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...