prepacks
/pri:'pæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prepacks
/pri:'pæks/
danh từ
- hàng đóng gói sẵn
Từ điển Anh–Việt
112.581 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...